Bảng xếp hạng VĐQG Lithuania

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Kauno Žalgiris 25 17 5 3 49:16 56
2 ↑ Hegelmann 26 16 2 8 43:33 50
3 ↑ Sūduva 25 11 9 5 36:25 42
4 FA Šiauliai 26 11 7 8 42:36 40
5 Žalgiris 26 9 10 7 35:32 37
6 Džiugas 26 11 4 11 24:26 37
7 Panevėžys 26 11 4 11 37:33 37
8 Banga 26 9 4 13 25:27 31
9 ↓ Dainava 26 3 6 17 21:54 15
10 ↓ Riteriai 26 3 5 18 26:56 14

Bảng xếp hạng VĐQG Lithuania, BXH VĐQG Lithuania, Thứ hạng VĐQG Lithuania, Bảng điểm VĐQG Lithuania, Vị trí của VĐQG Lithuania