Bảng xếp hạng Ngoại hạng Kenya

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Police 32 17 10 5 36:16 61
2 Gor Mahia 32 15 10 7 43:21 55
3 Tusker 32 15 10 7 41:36 55
4 Homeboyz 32 14 12 6 38:27 54
5 Shabana 32 14 10 8 40:27 52
6 Leopards 32 11 14 7 38:27 47
7 Sofapaka 32 10 13 9 34:25 43
8 Bandari 32 10 12 10 25:29 42
9 KCB 32 10 11 11 35:33 41
10 Mathare United 32 10 10 12 26:40 40
11 Ulinzi Stars 32 8 13 11 26:29 37
12 Kariobangi Sharks 32 7 15 10 25:28 36
13 Mara Sugar 32 8 11 13 33:37 35
14 Talanta 32 9 8 15 32:42 35
15 Posta Rangers 32 8 10 14 34:46 34
16 ↓ Murang'a SEAL 32 8 9 15 24:40 33
17 ↓ Bidco United 32 6 14 12 19:30 32
18 ↓ Nairobi City Stars 32 7 10 15 24:40 31

Bảng xếp hạng Ngoại hạng Kenya, BXH Ngoại hạng Kenya, Thứ hạng Ngoại hạng Kenya, Bảng điểm Ngoại hạng Kenya, Vị trí của Ngoại hạng Kenya