Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Iberia
22
14
7
1
37:13
49
2
↑ Dila
22
15
2
5
36:22
47
3
↑ Dinamo Tbilisi
22
10
7
5
31:18
37
4
Dinamo Batumi
22
9
7
6
24:23
34
5
Kutaisi
22
9
5
8
23:23
32
6
Samgurali
21
6
5
10
31:25
23
7
Gagra
21
6
5
10
20:26
23
8
↓ Gareji
21
4
7
10
19:24
19
9
↓ Telavi
22
4
6
12
17:41
18
10
↓ Kolkheti Poti
21
3
5
13
14:37
14
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia, BXH VĐQG Georgia, Thứ hạng VĐQG Georgia, Bảng điểm VĐQG Georgia, Vị trí của VĐQG Georgia