Bảng xếp hạng Ngoại hạng Campuchia
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Svay Rieng
15
11
1
3
46:16
34
2
↑ Phnom Penh Crown
14
10
4
0
30:13
34
3
↑ Boeung Ket
15
8
4
3
24:13
28
4
↑ NagaWorld
15
7
4
4
24:16
25
5
↑ Angkor Tiger
15
7
3
5
35:21
24
6
↑ Visakha
15
5
6
4
23:22
21
7
↓ Moi Kompong Dewa
15
4
7
4
20:23
19
8
↓ Tiffy Army
14
3
5
6
13:28
14
9
↓ Kirivong Sok Sen Chey
14
3
2
9
15:29
11
10
↓ Dangkor
14
1
3
10
13:37
6
11
Life FC
14
1
1
12
12:37
4
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Campuchia, BXH Ngoại hạng Campuchia, Thứ hạng Ngoại hạng Campuchia, Bảng điểm Ngoại hạng Campuchia, Vị trí của Ngoại hạng Campuchia
