Bảng xếp hạng Ngoại hạng Botswana
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Gaborone United
30
20
6
4
56:23
66
2
TAFIC
30
17
9
4
51:23
60
3
Sua Flamingoes
30
17
8
5
63:31
59
4
Galaxy
30
15
14
1
43:20
59
5
Centre Chiefs
30
15
11
4
46:20
56
6
Township Rollers
30
15
9
6
37:28
54
7
Morupule Wanderers
30
12
6
12
41:36
42
8
Orapa United
30
9
13
8
36:31
40
9
VTM
30
8
11
11
36:33
35
10
Nico United
30
7
11
12
18:32
32
11
BDF XI
30
7
10
13
28:33
31
12
Matebele
30
8
6
16
30:45
30
13
Extension Gunners
30
8
5
17
25:48
29
14
↓ Security Systems
30
6
8
16
30:45
26
15
↓ Chadibe
30
2
10
18
19:62
16
16
↓ UF Santos
30
2
7
21
18:67
13
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Botswana, BXH Ngoại hạng Botswana, Thứ hạng Ngoại hạng Botswana, Bảng điểm Ngoại hạng Botswana, Vị trí của Ngoại hạng Botswana