Bảng xếp hạng Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Stupcanica Olovo
27
16
6
5
49:26
54
2
Celik
27
13
5
9
39:28
44
3
Bratstvo Gracanica
27
14
1
12
35:38
43
4
Buducnost Banovici
27
12
6
9
41:32
42
5
Radnik Hadzici
27
11
9
7
38:30
42
6
Tuzla City
27
12
6
9
33:32
42
7
Travnik
27
11
8
8
36:29
41
8
TOSK Tesanj
27
11
7
9
39:32
40
9
Jedinstvo Bihac
28
10
9
9
32:32
39
10
Tomislav
27
10
8
9
36:27
38
11
Gradina
27
10
6
11
34:35
36
12
Gorazde
27
8
11
8
31:33
35
13
Zvijezda Gradacac
27
9
3
15
37:38
30
14
Gornji Rahic
27
7
7
13
42:56
28
15
↓ Radnicki Lukavac
27
1
4
22
23:77
7
16
↓ Vis Kosova
0
0
0
0
0:0
0
1
↑ Laktasi
34
26
3
5
90:24
81
2
BSK Banja Luka
34
22
5
7
67:39
71
3
Rudar Prijedor
34
20
6
8
50:21
66
4
Zvijezda 09
34
18
6
10
46:34
60
5
Sloboda Novi Grad
34
15
7
12
43:38
49
6
Slavija
34
13
8
13
53:42
47
7
Famos Vojkovici
34
13
7
14
40:35
46
8
Sutjeska Foca
34
14
4
16
42:55
46
9
Leotar
34
12
9
13
42:29
45
10
Romanija Pale
34
11
11
12
36:32
44
11
Drina Zvornik
34
13
5
16
38:42
44
12
Kozara Gradiska
34
11
9
14
38:47
42
13
Velez Nevesinje
34
12
6
16
38:58
42
14
Drina HE Visegrad
34
13
3
18
37:59
42
15
Zeljeznicar Banja Luka
34
12
5
17
46:52
41
16
Ljubic Prnjavor
34
11
7
16
39:62
40
17
↓ Sloboda Mrkonjic Grad
34
9
7
18
44:61
34
18
↓ Borac Kozarska Dubica
34
5
4
25
29:88
16
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina, BXH Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina, Thứ hạng Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina, Bảng điểm Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina, Vị trí của Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina