Bảng xếp hạng Division di Honor
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ RCA
9
7
2
0
32:10
23
2
↑ Britannia
9
7
2
0
27:5
23
3
↑ Dakota
9
6
2
1
32:9
20
4
↑ La Fama
9
5
1
3
23:10
16
5
↑ Nacional
9
4
1
4
21:11
13
6
↑ Estrella
9
4
1
4
20:16
13
7
↓ River Plate
9
4
1
4
21:18
13
8
↓ United
9
1
1
7
12:31
4
9
↓ Jong Aruba
9
1
1
7
8:38
4
10
↓ Unistars
9
0
0
9
4:52
0
1
↑ Britannia
2
2
0
0
7:1
6
2
↑ Dakota
2
2
0
0
4:1
6
3
La Fama
2
0
0
2
1:5
0
4
RCA
2
0
0
2
1:6
0
1
↑ Britannia
10
7
3
0
29:9
24
2
↑ Dakota
10
6
2
2
22:10
20
3
↑ RCA
10
5
3
2
21:14
18
4
↑ La Fama
10
5
0
5
16:18
15
5
Nacional
10
2
0
8
14:30
6
6
Estrella
10
0
2
8
11:32
2
Bảng xếp hạng Division di Honor, BXH Division di Honor, Thứ hạng Division di Honor, Bảng điểm Division di Honor, Vị trí của Division di Honor