Bảng xếp hạng National League England
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Forest Green
5
4
1
0
11:3
13
2
↑ Rochdale
5
4
0
1
10:3
12
3
↑ Carlisle
5
3
2
0
12:4
11
4
↑ Hartlepool
5
3
2
0
8:1
11
5
↑ Southend
5
3
2
0
7:1
11
6
↑ Scunthorpe
4
3
1
0
9:5
10
7
↑ Wealdstone
5
3
0
2
7:5
9
8
Gateshead
5
3
0
2
8:11
9
9
Brackley
4
2
1
1
5:4
7
10
Boreham Wood
4
2
1
1
7:7
7
11
Aldershot
5
2
0
3
15:10
6
12
York
4
1
3
0
5:3
6
13
Altrincham
5
2
0
3
7:8
6
14
Eastleigh
5
2
0
3
5:6
6
15
Boston Utd
4
2
0
2
5:6
6
16
Braintree
5
2
0
3
5:9
6
17
Tamworth
5
1
1
3
5:7
4
18
Yeovil
5
1
1
3
5:8
4
19
Halifax
5
1
1
3
4:8
4
20
Morecambe
2
1
0
1
2:5
3
21
↓ Solihull
5
0
3
2
4:10
3
22
↓ Sutton Utd
5
0
2
3
4:10
2
23
↓ Woking
5
0
1
4
3:11
1
24
↓ Truro
5
0
0
5
1:9
0
Bảng xếp hạng National League Anh, BXH National League Anh, Thứ hạng National League Anh, Bảng điểm National League Anh, Vị trí của National League Anh